Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dī Zhuyin: ㄉㄧ Yueping: Guangdong: dai1
Minnan: te Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乳羝完羝愠羝牧羝籵羝羝乳羝氲藩羝蹇羝羝羊困羝触藩牂羝不辨羝乳得归
Thành ngữ:羝羊絓棘羝羊触藩
Xiehouyu:羝羊触藩
Nghĩa tiếng Anh: ram, he-goat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dī
Zhuyin: ㄉㄧ
公羊 乃徙武北海上无人处,使牧羝。——《汉书·李广苏建传》
又如: 羝羊(公羊);羝单(以公羊皮缝制的床单);羝乳(公羊产乳。指不可能发生的事情)
三岁的白色公羊