Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: cyu5
Minnan: thú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羐羜羜顶羜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lamb
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
出生五个月的小羊:“既有肥~,以速诸父。”