Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yàng Zhuyin: ㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: joeng6
Minnan: iōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羕字羕音羕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: overflow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàng
Zhuyin: ㄧㄤˋ
水流悠长 羕,水长也。——《说文》