Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bā Zhuyin: ㄅㄚ Yueping: Guangdong: baa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帝羓羋羓羐羓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dried meat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bā
Zhuyin: ㄅㄚ
经过加工的大块干肉。
泛指干制食品。
传说中的一种珍贵的羊。