Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 无 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: yǒu Zhuyin: ㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: jau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牵羐羐带羐念羐恋羐漏羐牵羐碍羐羓羐羜羐虑羐误羒羐萦羐记羐
Thành ngữ:无羐无碍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to lead, guide
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ