Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 羊 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ Yueping: Guangdong: taat3
Minnan: that Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:羍字羍音羍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dá
Zhuyin: ㄉㄚˊ
小羊羔。