Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: ki Chaozhou: Tang: *gyɛ
Thứ tự nét:
Từ:孤羇抔羇旅羇穷羇游荡不羇磊落不羇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an inn; to lodge; travel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
作为暂时的居住者而停留 羇,旅寓也。——《集韵》