Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "罱"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 罒 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lǎn | Zhuyin: ㄌㄢˇ | Yueping: | Guangdong: laam5 |
| Minnan: | Chaozhou: lam1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 罱泥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fishing net | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǎn Zhuyin: ㄌㄢˇ |
夹鱼或捞水草、河泥的工具,用两根竹竿张一个网,两手握住竹柄使网开合 。如:罱捞(用罱捞取);罱如蚬壳闭 用罱捞 。如:罱泥(捞取河底淤泥用作肥料);罱河泥 |
||