Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "罫"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 罒 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: guà | Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ | Yueping: | Guangdong: waa6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hinder | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǎi Zhuyin: ㄍㄨㄞˇ |
方的网眼:“属刚~以潜拟。” 围棋上的方格子:“所志不出一枰之上,所务不过方~之间。” |
||
| Pinyin 2: guà Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ |
绊住;阻碍。 |
||