Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: shèn Zhuyin: ㄕㄣˋ Yueping: Guangdong: sam1
Minnan: lîm、sim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:罧字罧音罧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a heap, lump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ
把柴堆在水里以捕鱼:“~者扣舟。”