Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "罦"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 罒 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fú | Zhuyin: ㄈㄨˊ | Yueping: | Guangdong: fau4 |
| Minnan: hu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 罦罳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: net | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ |
覆车网 。用以捕鸟兽张设在两辕间,鸟兽触动,就自行覆盖。同“罘” 有兔爰爰,雉离于罦。——《诗·王风·兔爰》 又如:罦罝(捕鸡和捉兔的网);罘罳(设在屋檐或窗上以防鸟雀的金属网或丝网) |
||