Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "罣"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 罒 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: guà | Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ | Yueping: | Guangdong: gwaa3 |
| Minnan: khòa、kòa、kùi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 罣误 | ||
| Thành ngữ: | 无罣无碍 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hinder, disturb, obstruct | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guà Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ |
②。 挂 |
||