Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: gu2 Guangdong: gu2
Minnan: kó· Chaozhou: Tang: gǒ
Thứ tự nét:
Từ:兔罟兽罟弛罟微罟撩罟緵罟网罟罗罟罟客罟师罟弋罟攏罟目罟网罟罟罟船罪罟鱼罟
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: net; snare; pressure come or go
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
(形声。从网,古声。本义:网) 同本义。网的总称。引申为法网 罟,网也。——《说文》<br>畏此罪罟。——《诗·小雅·小明》<br>里革断其罟而弃之。——《国语·鲁语上》<br>不违农时,谷不可胜食也;数(罟不入洿池,鱼鳖,不可胜也。)——《孟子·梁惠王上》
又如:罟罟(亦作“罟姑”。宋元时蒙古族妇女所戴的一种冠名);罟戈(捕鱼捉鸟的工具);罟网(泛指鱼网)
用网捕捉 。如:罟客(罟师。用网捕鱼的人);罟船(捕鱼的船)