Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jū Zhuyin: ㄐㄩ Yueping: Guangdong: ze1
Minnan: chia、chu Chaozhou: Tang: tzia
Thứ tự nét:
Từ:罝字罝音罝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: net for catching rabbits
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jū
Zhuyin: ㄐㄩ
捉兔子的网。也泛指捕鸟的网 。如:罝罘(罝和罘都是捕兔网。引申泛指捕捉禽兽的网);罝罗(捕鸟兽的网);罝网(渔猎之网)
张网捉住 。如:罝兔(张网捕兔)