Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 罒 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: muk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:罒字罒音罒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Radical 122
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎng
Zhuyin: ㄨㄤˇ
用作偏旁。 网