Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "缿"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 缶 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàng | Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: hong6 |
| Minnan: hāng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 缿厅缿筒缿筩讼缿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàng Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ |
用来存钱的瓦或竹器,小口,可入而不可出,类似后来的扑满或钱筒 缿,受钱器也。古以瓦,今以竹。——《说文》 古代接受告密文书的器具。状如瓶,长颈,小孔,可入而不可出 。如:缿筒(收存书信的器具。同“缿筩”);缿筩(盛装信件的竹器);缿厅(指衙门公堂因设有缿筩以接受控诉而得名) |
||