Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 缶 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǒu Zhuyin: ㄈㄡˇ Yueping: Guangdong: fau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盆缻罂缻木罂缻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pottery, earthenware
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǒu
Zhuyin: ㄈㄡˇ
瓦制的打击乐器 某年月日,秦王为赵王击缻。——《史记·廉颇蔺相如列传》 缶