Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "缡"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:縭 |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: lei4 | Guangdong: léi4 |
| Minnan: lî、thi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 帨缡琛缡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a bridal veil; to tie; to bind | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
用丝装饰鞋头 缡,以丝介履也。——《说文》。段玉裁注:“介者画也,谓以丝介画履间为饰也 古时妇女系在身前的大佩巾 亲结其缡。——《诗·豳风·东山》 又如:结缡(古称女子出嫁) 带子 。指系冠的带子 缡,婑也。——《尔雅》 |
||