Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi1
Minnan: soe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:五缞单缞墨缞斩缞纃缞缌缞缞帻缞服缞粗缞绖缞麻齐缞粗缞斩墨缞从戎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sackcloth worn on breast during
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuī
Zhuyin: ㄘㄨㄟ
(形声。从糸(mì),衰声。本义:古代丧服,用麻布制成,披在胸前) 同本义。亦作“衰” 。如:缞斩(下边缘不缉缝的丧服。同斩衰);缞墨(将丧服染成黑色)