Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ Yueping: chan2/jan2 Guangdong: cen2/zen2
Minnan: chin、chín Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:严缜缜匝缜发缜密缜栗缜润缜纷缜致
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: detailed, fine; closely woven
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
(形声。从糸(mì),真声。糸,细丝。本义:细致)
同本义。 稹 缜密以栗。——《礼记·聘义》<br>累居显职,性缜密,未尝言禁中事。——《南史》<br>两崖石壁宛转,色转缜润。——《徐霞客游记》
又如:缜密行藏(小心谨慎,行踪机密);缜致(细密);缜匝(周密);缜润(细密润泽)
黑 缜,黑也。——《广雅·释器》。
又如:缜发(黑发)