Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ Yueping: jeun3 Guangdong: zên3
Minnan: chìn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:缙绅缙云司缙云山缙云草缙绅録缙绅便览
Thành ngữ:缙绅之士缙绅先生
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: red silk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
(形声。从糸(mì),表示与线丝有关。晋声。本义:赤色帛) 同本义 缙,帛赤色也。——《说文》<br>缙云氏有不才子礼有缙缘。——《左传·文公十八年》<br>缙绅而无钩带矣。——《荀子·礼论》<br>其语不经见,缙绅者弗道。——《汉书·郊祀志上》
又如:缙绅便览(古代的官吏名录);缙云(黄帝时官名。黄帝以云名官,夏官为缙云氏,因以为族氏)