Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "缐"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一针一缐 | ||
| Thành ngữ: | 一针一缐 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
线,缕也。从糸,糸声。古文从系,泉声。——《说文》<br>掌王宫之缝缐之事。——《周礼·缝人》<br>察其缐。——《考工记·鲍人》 线 阉割 区别邻家鸭,群分各缐鸡。——《常宁县访许价之途中即景》 |
||