Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "缏"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biàn | Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: pin4 |
| Minnan: piân、piān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 缌缏缏子草帽缏草缏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hem; plait, braid, queue | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ |
缝 缏,缝缉其边曰缏。——《说文通训定声》 用麻、麦秸等编成的像辫子的物品 。如:草帽缏 另见pián |
||
| Pinyin 2: pián Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ |
另见biàn |
||