Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: lǎn Zhuyin: ㄌㄢˇ Yueping: laam6 Guangdong: lam6
Minnan: lám、lām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:光缆收缆植缆油缆牵缆电缆竹缆篾缆系缆絸缆线缆结缆绳缆缆系缆索缆绳缆车缆鱼
Thành ngữ:
Xiehouyu:我解缆绳你推船----顺水人情三根缆绳拴两边----使偏劲
Nghĩa tiếng Anh: hawser, heavy-duty rope, cable
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎn
Zhuyin: ㄌㄢˇ
(形声。从糸(mì),表示与线丝有关,览声。本义:系船用的粗绳)
同本义 结缆排鱼网。——杜甫《舟中》
又如:新船砍缆下水
许多股绞成的粗绳 。如:竹缆;钢缆;电缆
拴;系 急系缆。——宋·陆游《过小孤山大孤山》
又如:缆舟(以索系船);缆系(用缆栓住)