Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ Yueping: Guangdong: soeng1
Minnan: siong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:绨缃缃叶缃囊缃图缃奁缃帖缃帙缃帻缃枝缃桃缃梅缃牒缃简缃素缃緑缃绮缃缛缃缣
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: light-yellow color
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ
浅黄色 缃绮为下裙。——《乐府诗集·陌上桑》
如:缃苞(浅黄色的苞);缃裙(浅黄色的裙子);缃素(浅黄色书卷的代称);缃绮(淡黄色的丝织品)
浅黄色的帛 。如:缃帙(浅黄色绸子做的书衣。即包在书卷外的浅黄色封套。后也作书卷的代称);缃轴(指书画卷轴);缃图(指书籍图册)
树名 。如:缃核桃(结浅红色果实的树。亦指这种树的花或果实)