Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "绯"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:緋 |
| Pinyin: fēi | Zhuyin: ㄈㄟ | Yueping: fei1 | Guangdong: féi1 |
| Minnan: hui | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 借牙绯借绯施绯拖緑着绯绯桃绯紫绯緑绯红绯衣绯衫绯袍绯闻绯鱼绯鱼袋赐绯金绯银绯 | ||
| Thành ngữ: | 施绯拖绿 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: scarlet, dark red, crimson; purple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēi Zhuyin: ㄈㄟ |
红色,深红色 绯,帛赤色也。——《说文新附》<br>佩服上色紫与绯。——韩愈《区弘南归》 又如:绯桃(红色桃花);绯衣(古代朝官的红色品服;红色衣服);绯衫(红色衣服);绯袍(红色官服) |
||