Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: gwik1
Minnan: khek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暑绤絺绤纤绤绤幂绤絺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cloth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
(形声。从系(mì),谷(què)声。本义:粗葛布) 同本义 绤,粗葛也。——《说文》<br>鼎用绤。——《仪礼·燕礼》<br>绤冬陈。——陶潜《自祭文》
又如:绤幂(古代覆盖酒器的葛巾);绤(葛布的统称)