Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "绗"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: háng | Zhuyin: ㄏㄤˊ | Yueping: | Guangdong: hong4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: baste | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ |
衣服的缘边 绗,缘也。——《广雅》 用针线粗缝,把棉絮固定在里子上,使不致滑动 。如:绗被子;绗棉袄 |
||