Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纼"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhèn | Zhuyin: ㄓㄣˋ | Yueping: | Guangdong: can2 |
| Minnan: ín | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 执纼縻纼马纼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a rope for leading cattle or horse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhèn Zhuyin: ㄓㄣˋ |
名 牵牲口的绳子 纼,牛系也。——《说文》<br>及迎牲,君执纼。——《礼记·祭统》 牵引灵车的大绳子 纼,牵车绋也。——《篇海类编》 又如:纼棺(用绳子把棺材引起) |
||