Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 纟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: cyu5
Minnan: thú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夹纻徽纻沤纻白纻絺纻纻屿纻布纻缟纻衣纻麻解纻都纻雪纻青纻麻纻白纻歌白纻舞白纻词
Thành ngữ:缟纻之交
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ramie; sack cloth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
(形声。从糸(mì),宁(zhù)声。本义:苎麻) 同本义 紵,麻属。细者为絟,粗者为紵。——《说文》<br>掌布缌缕纻之麻草之物。——《周礼·典枲》<br>揄纻缟。——《史记·司马相如传》<br>东门之池,可以沤纻。——《诗·陈风·东门之池》
又如:纻布(麻布);纻缟(纻麻所织的细绘);纻丝(“宋”人称“缎子”)。又指苎麻织成的粗布 絺、绤、纻不入。——《礼记》
又如:纻衣(麻衣)