Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纥"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 纟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:紇 |
| Pinyin: gē | Zhuyin: ㄍㄜ | Yueping: hat9 | Guangdong: hed6 |
| Minnan: git、hu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 回纥蛮纥恒袁纥 | ||
| Thành ngữ: | 纥字不识 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: inferior silk; tassel, fringe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gē Zhuyin: ㄍㄜ |
—— 如:纥地(笑的声音);纥刺星(骂人的话。魔星,灾星) 另见hé |
||
| Pinyin 2: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ |
下等丝 给,大丝。——《集韵》 回纥 。古代民族名 姓 另见gē |
||