Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纛"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 糸 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: dào | Zhuyin: ㄉㄠˋ | Yueping: | Guangdong: duk6 |
| Minnan: tō、to̍k | Chaozhou: | Tang: dhok dhɑ̀u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 作纛旗儿六纛坐纛坐纛旗儿大纛左纛押纛旄纛旌纛旗纛横海纛牌纛狼纛皂纛秏纛羽纛阵纛鸾纛 | ||
| Thành ngữ: | 大纛高牙高牙大纛黄屋左纛龙幡虎纛 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a banner, a streamer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dào Zhuyin: ㄉㄠˋ |
古时军队或仪仗队的大旗 柳营出号风生纛。——许浑《中秋夕寄大梁刘尚书》 |
||