Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: saai2
Minnan: lí、lî、sá Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棼纚洋纚离纚綿纚纚属纚笄纚綍纚縰纚纚纚绋纚联纚舟纚连组纚缁纚襥纚设纚连纚
Thành ngữ:洋洋纚纚洋洋纚纚纚风沐雨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long; dangling; kerchief; rope
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
绳索。
系住。
盛装的样子。
Pinyin 2: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
古代束发的布帛:“冠禅~步摇冠。”
连续不断:“车案行,骑就队,~乎淫淫,班乎裔裔。”
古代一种可以滤物的器皿。
Pinyin 3: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ
连续;相连。
Pinyin 4: sǎ
Zhuyin: ㄙㄚˇ
古书上说的一种鱼网。
飘舞飞扬的样子。