Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纘"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zuǎn | Zhuyin: ㄗㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zyun2 |
| Minnan: chàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 纷纘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: continue, carry on, succeed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuǎn Zhuyin: ㄗㄨㄢˇ |
缵 |
||