Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纗"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zuī | Zhuyin: ㄗㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: zeoi1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 纗爵 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuī Zhuyin: ㄗㄨㄟ |
维纲中绳。 系结:“~幽兰之秋华兮。” 带。 弦中绝。 |
||