Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōu Zhuyin: ㄧㄡ Yueping: Guangdong: jau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:纋字纋音纋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōu
Zhuyin: ㄧㄡ
簪子中央用以固定发髻的部分。
笄巾。