Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纆"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mò | Zhuyin: ㄇㄛˋ | Yueping: | Guangdong: mak6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: mək | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 徽纆担纆縼纆纆徽纆牵纆索纆缴纠纆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cord | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ |
绳索 。如:纆索,纆缴(绳索);纆牵(马缰绳);纆徽(木工所用的绳墨) |
||