Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纅"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yào | Zhuyin: ㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: joek6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ |
丝的色泽。 |
||
| Pinyin 2: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
治丝。 |
||