Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "纃"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qí | Zhuyin: ㄑㄧˊ | Yueping: | Guangdong: cai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 纃缞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zī Zhuyin: ㄗ |
古代用粗麻布做的丧服,如“准令式~~大功未葬,不得朝会。” 齐 |
||