Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "繲"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: gaai3 |
| Minnan: kài | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to work as a tailor, and do washing-for a living | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
洗衣服:“挫针治~,足以糊口。” 故衣。 |
||