Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:繱字繱音繱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
浅蓝色的帛。
细绢。