Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: hai6 Guangdong: hei6
Minnan: Chaozhou: Tang: *gèi
Thứ tự nét:
Từ:繫帶繫泊先繫關繫冤繫憑繫分繫剽繫劾繫匏繫廝繫沒關繫關繫戶關繫網分散繫漢藏語繫懸龜繫魚解鈴繫鈴
Thành ngữ:
Xiehouyu:米爛在鍋裡----沒關繫褲腰帶繫在脖子上----錯記光腚繫圍裙----顧前不顧後狗尾巴上繫鞭炮----追著炸獨根頭發繫磨盤----韆鈞一發絲繩繫駱駝----不牢靠絲繩繫駱駝----不可靠腦袋繫在褲帶上----不要命腦袋繫在褲帶上----豁齣來瞭
Nghĩa tiếng Anh: attach, connect, unite, fasten
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
③④⑤⑦。 系
Pinyin 2: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ