Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "繤"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 糸 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zuǎn | Zhuyin: ㄗㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zyun2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: edit | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuǎn Zhuyin: ㄗㄨㄢˇ |
纂 |
||