Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: ruǐ Zhuyin: ㄖㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: jeoi5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:繠字繠音繠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hang
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruǐ
Zhuyin: ㄖㄨㄟˇ
下垂的样子:“佩玉~兮,余无所系之。”
聚。
茸。
花蕊。 蕊