Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "繟"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chǎn | Zhuyin: ㄔㄢˇ | Yueping: | Guangdong: taan4 |
| Minnan: chhián、siân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ |
宽绰,舒缓 繟然而善谋。——《老子·七十三章》 又如:繟然(坦然,宽舒的样子) |
||