Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "繚"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缭 |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: liu4 | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liâu、liāu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 迴繚支繚環繚相繚糾繚紹繚繞繚繚亂繚垣繚牆繚嫈繚悷繚戾繚掉繚麴繚眺繚祭繚糾 | ||
| Thành ngữ: | 餘音繚繞眼花繚亂矜糾收繚 | ||
| Xiehouyu: | 老母豬逛花園----眼花繚亂劉姥姥進大觀園----眼花繚亂 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: wind round, rap around, bind | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
缭 |
||