Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zuǒ Zhuyin: ㄗㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: dyut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:繓字繓音繓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuǒ
Zhuyin: ㄗㄨㄛˇ
结。
缝馀。
古书上说的一种丝织品。
古书上说的一种病,臂屈而不能伸。