Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "繑"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāo | Zhuyin: ㄑㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to wind (as a spring) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ |
套裤上的带子。 一种缝纫法,把布帛的边向里卷,然后缝起来,外面不露针脚:~边儿。~一根带子。 |
||