Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ Yueping: Guangdong: mou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:络縸縸字縸音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
恶絮。
Pinyin 2: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
〔络~〕(罗网)张开的样子。