Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lǚ Zhuyin: ㄌㄩˇ Yueping: leui5 Guangdong: lêu5
Minnan: lú、lúi Chaozhou: lu2 Tang: liǒ
Thứ tự nét:
Từ:絲縷雲縷交縷兔縷命縷備縷寸縷屦縷佈縷攝縷條縷涎縷涓縷濡縷煙縷瑣縷甲縷直縷
Thành ngữ:一絲半縷一寸衕心縷一縷不掛萬縷韆絲不絕如縷絲分縷析絲分縷解依頭縷當刃迎縷解分絲析縷韆絲萬縷韆條萬縷半絲半縷密針細縷尺縷鬥粟條分縷晰條分縷析析縷分條
Xiehouyu:紡織廠的下腳料----韆絲萬縷
Nghĩa tiếng Anh: thread; detailed, precise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǚ
Zhuyin: ㄌㄩˇ